CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5083Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Henan Xihuaxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niedui Branch | 320508300022 | 河南西华厦农商村镇银行股份有限公司聂堆支行 |
| Xiangcheng Bank of China Fudeng Rural Bank | 320509100014 | 项城中银富登村镇银行 |
| Henan Shangshui Xia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanzhuang Branch | 320508400031 | 河南商水厦农商村镇银行股份有限公司谭庄支行 |
| Henan Xihuaxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320508300014 | 河南西华厦农商村镇银行股份有限公司 |
| Henan Shangshui Xia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiandaicheng Branch | 320508400040 | 河南商水厦农商村镇银行股份有限公司现代城支行 |
| Shenqiu Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320508900019 | 沈丘中银富登村镇银行有限公司 |
| Huaiyang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320508800010 | 淮阳中银富登村镇银行 |
| Fujian Xianyou Ruishi Rural Bank Co., Ltd. Duwei Branch | 320394240120 | 福建仙游瑞狮村镇银行股份有限公司度尾支行 |
| Fujian Xianyou Ruishi Rural Bank Co., Ltd. | 320394245853 | 福建仙游瑞狮村镇银行股份有限公司 |
| Xinyu Kongmujiang Chenggong Rural Bank Co., Ltd. Luofang Branch | 320426000034 | 新余孔目江成功村镇银行股份有限公司罗坊支行 |