CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4260Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinyu Kongmujiang Chenggong Rural Bank Co., Ltd.320426000018新余孔目江成功村镇银行股份有限公司
Fenyi Jiuyin Rural Bank Co., Ltd.320426100010分宜九银村镇银行股份有限公司
Xinyu Yushui Xianghuai Rural Bank Co., Ltd.320426000106新余渝水湘淮村镇银行股份有限公司
Xinyu Kongmujiang Chenggong Rural Bank Co., Ltd. Baoshi Branch320426000026新余孔目江成功村镇银行股份有限公司抱石支行
Daye Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320522100019大冶中银富登村镇银行股份有限公司
Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Yinzu Branch320522110073湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司殷祖支行
Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Jinshandian Branch320522110081湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司金山店支行
Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Dongyue Branch320522110032湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司东岳支行
Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Wangren Branch320522010058湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司汪仁支行
Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Lingxiang Branch320522110049湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司灵乡支行
Hiển thị 2541–2550 trên 4164