CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5221Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Baoan Branch | 320522110024 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司保安支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320522110016 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Jinniu Branch | 320522110057 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司金牛支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Huandiqiao Branch | 320522110065 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司还地桥支行 |
| Yangxin Hanyin Rural Bank Co., Ltd. Baiyang Branch | 320536700036 | 阳新汉银村镇银行股份有限公司白杨支行 |
| Yangxin Hanyin Rural Bank Co., Ltd. | 320536700010 | 阳新汉银村镇银行股份有限公司 |
| Yangxin Hanyin Rural Bank Co., Ltd. Baisha Branch | 320536700028 | 阳新汉银村镇银行股份有限公司白沙支行 |
| Dangyang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320526280600 | 当阳兴福村镇银行股份有限公司 |
| Changyang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320526881201 | 长阳兴福村镇银行有限责任公司 |
| Xingshan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320526681138 | 兴山本富村镇银行有限责任公司营业部 |