CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5221Mã khu vực
1008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Jinshandian Branch | 320522110081 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司金山店支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Yinzu Branch | 320522110073 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司殷祖支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Lingxiang Branch | 320522110049 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司灵乡支行 |
| Hubei Daye Tailong Rural Bank Co., Ltd. Wangren Branch | 320522010058 | 湖北大冶泰隆村镇银行有限责任公司汪仁支行 |
| Yangxin Hanyin Rural Bank Co., Ltd. Baisha Branch | 320536700028 | 阳新汉银村镇银行股份有限公司白沙支行 |
| Yangxin Hanyin Rural Bank Co., Ltd. | 320536700010 | 阳新汉银村镇银行股份有限公司 |
| Yangxin Hanyin Rural Bank Co., Ltd. Baiyang Branch | 320536700036 | 阳新汉银村镇银行股份有限公司白杨支行 |
| Changyang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320526881201 | 长阳兴福村镇银行有限责任公司 |
| Dangyang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320526280600 | 当阳兴福村镇银行股份有限公司 |
| Xingshan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320526681138 | 兴山本富村镇银行有限责任公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.