CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5260Mã khu vực
8150Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yichang Yiling Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320526081505宜昌夷陵兴福村镇银行有限责任公司
Yidu Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320526182004宜都民生村镇银行股份有限公司
Yuan'an Jingu Rural Bank Co., Ltd.320526500012远安金谷村镇银行股份有限公司
Zhijiang Hanyin Rural Bank Co., Ltd. Xiannv Branch320526400038枝江汉银村镇银行股份有限公司仙女支行
Zigui Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320526781109秭归兴福村镇银行有限责任公司
Wufeng Jingu Rural Bank Co., Ltd.320526900016五峰金谷村镇银行股份有限公司
Xingshan Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center320526681111兴山本富村镇银行有限责任公司清算中心
Zhijiang Hanyin Rural Bank Co., Ltd.320526400011枝江汉银村镇银行股份有限公司
Zhijiang Hanyin Rural Bank Co., Ltd. Dongshi Branch320526400020枝江汉银村镇银行股份有限公司董市支行
Wuhan Jiangxia Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320521088003武汉江夏民生村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2561–2570 trên 4164