CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5210Mã khu vực
8800Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuhan Jiangxia Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320521088003武汉江夏民生村镇银行股份有限公司
Baokangchu Rural Commercial Bank Co., Ltd.320528500017保康楚农商村镇银行有限责任公司
Gucheng Bank of China Fudeng Rural Bank320528401038谷城中银富登村镇银行
Yicheng Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320528200014宜城中银富登村镇银行有限责任公司
Zaoyang Bank of China Fudeng Rural Bank320528800019枣阳中银富登村镇银行
Laohekou Bank of China Fudeng Rural Bank320528705013老河口中银富登村镇银行
Nanzhang Bank of China Fudeng Rural Bank320528300015南漳中银富登村镇银行
Dongping Huncheng Commercial Bank Co., Ltd.320463353814东平沪农商村镇银行股份有限公司
Dongping Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Pengji Branch320463353822东平沪农商村镇银行股份有限公司彭集支行
Ningyang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Ciyao Branch320463153810宁阳沪农商村镇银行股份有限公司磁窑支行
Hiển thị 2571–2580 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.