CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5210Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhan Dongxihu Yangtze Rural Bank Co., Ltd. | 320521000018 | 武汉东西湖扬子村镇银行股份有限公司 |
| Baokangchu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320528500017 | 保康楚农商村镇银行有限责任公司 |
| Gucheng Bank of China Fudeng Rural Bank | 320528401038 | 谷城中银富登村镇银行 |
| Zaoyang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320528800019 | 枣阳中银富登村镇银行 |
| Laohekou Bank of China Fudeng Rural Bank | 320528705013 | 老河口中银富登村镇银行 |
| Yicheng Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320528200014 | 宜城中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Nanzhang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320528300015 | 南漳中银富登村镇银行 |
| Dongping Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Pengji Branch | 320463353822 | 东平沪农商村镇银行股份有限公司彭集支行 |
| Ningyang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Ciyao Branch | 320463153810 | 宁阳沪农商村镇银行股份有限公司磁窑支行 |
| Dongping Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320463353814 | 东平沪农商村镇银行股份有限公司 |