CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5391Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Danjiangkou Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320539100010 | 丹江口楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Shennongjia Chuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320531181080 | 神农架楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Shennongjia Chuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbai Branch | 320531181098 | 神农架楚农商村镇银行股份有限公司松柏支行 |
| Yunxi Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320539300011 | 郧西楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Yunxian Chunong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320539200019 | 郧县楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Zhuxi Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320539500013 | 竹溪楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Zhushan Chuanshan Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320539400012 | 竹山楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Tengzhou Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320454110005 | 山东滕州中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Chongyang Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Jintai Branch | 320536538815 | 崇阳楚农商村镇银行股份有限公司金泰支行 |
| Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320536204031 | 湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.