CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5362Mã khu vực
0405Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Guantangyi Branch320536204058湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司官塘驿支行
Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Lushuihu Branch320536204066湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司陆水湖支行
Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Chimagang Branch320536204040湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司赤马港支行
Hubei Jiayu Wujiang Rural Bank Co., Ltd.320536300015湖北嘉鱼吴江村镇银行股份有限公司
Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320536004021湖北咸安长江村镇银行有限责任公司
Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Henggouqiao Branch320536004048湖北咸安长江村镇银行有限责任公司横沟桥支行
Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Qianshan Branch320536004056湖北咸安长江村镇银行有限责任公司潜山支行
Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Tingsi Branch320536004064湖北咸安长江村镇银行有限责任公司汀泗支行
Hubei Xian'an Wunongshang Rural Bank Co., Ltd. Yushui Road Branch320536004030湖北咸安武农商村镇银行有限责任公司渔水路支行
Tongcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd.320536400016通城惠民村镇银行有限责任公司
Hiển thị 2601–2610 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.