CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5362Mã khu vực
0404Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Chimagang Branch | 320536204040 | 湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司赤马港支行 |
| Hubei Chibi Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Lushuihu Branch | 320536204066 | 湖北赤壁长江村镇银行有限责任公司陆水湖支行 |
| Chongyang Chuanong Commercial Rural Bank Co., Ltd. Jintai Branch | 320536538815 | 崇阳楚农商村镇银行股份有限公司金泰支行 |
| Hubei Jiayu Wujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320536300015 | 湖北嘉鱼吴江村镇银行股份有限公司 |
| Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Henggouqiao Branch | 320536004048 | 湖北咸安长江村镇银行有限责任公司横沟桥支行 |
| Tongcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320536400016 | 通城惠民村镇银行有限责任公司 |
| Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Qianshan Branch | 320536004056 | 湖北咸安长江村镇银行有限责任公司潜山支行 |
| Tongcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yanta Branch | 320536400032 | 通城惠民村镇银行有限责任公司雁塔支行 |
| Hubei Xian'an Wunongshang Rural Bank Co., Ltd. Yushui Road Branch | 320536004030 | 湖北咸安武农商村镇银行有限责任公司渔水路支行 |
| Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320536004021 | 湖北咸安长江村镇银行有限责任公司 |