CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5360Mã khu vực
0406Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Xian'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Tingsi Branch | 320536004064 | 湖北咸安长江村镇银行有限责任公司汀泗支行 |
| Tongcheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xiushui Branch | 320536400024 | 通城惠民村镇银行有限责任公司秀水支行 |
| Laiwu Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320463410010 | 莱芜中成村镇银行股份有限公司 |
| Laiwu Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320463400014 | 莱芜珠江村镇银行股份有限公司 |
| Cili Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320559174408 | 慈利沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Gugang Branch | 320551000027 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司古港支行 |
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320551000019 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司 |
| Changsha Xingsha Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320551073115 | 长沙星沙沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Changsha Xingsha Hunongshang Village Bank Co., Ltd. Teli Branch | 320551073131 | 长沙星沙沪农商村镇银行股份有限公司特立支行 |
| Changsha Xingsha Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quantang Branch | 320551073140 | 长沙星沙沪农商村镇银行股份有限公司泉塘支行 |