CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5555Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Dongkoutan Rural Commercial Bank Co., Ltd.320555500013湖南洞口潭农商村镇银行股份有限公司
Wugang Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320555600014武冈包商村镇银行有限责任公司
Hunan Xinningtan Rural Commercial Bank Co., Ltd.320555800016湖南新宁潭农商村镇银行股份有限公司
Wugang Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Wuqiang Branch320555600047武冈包商村镇银行有限责任公司武强支行
Hunan Longhui Xiangjiang Rural Bank Co., Ltd.320555410018湖南隆回湘江村镇银行股份有限公司
Hunan Shaodong Xianghuai Rural Bank Co., Ltd.320555100010湖南邵东湘淮村镇银行股份有限公司
Hunan Shaoyang Xiangjiang Rural Bank Co., Ltd.320555300011湖南邵阳湘江村镇银行股份有限公司
Hunan Xinshao Xianghuai Rural Bank Co., Ltd.320555200019湖南新邵湘淮村镇银行股份有限公司
Wugang Baoshang Rural Bank Co., Ltd. (Clearing Center)320555600039武冈包商村镇银行有限责任公司(清算中心)
Wugang Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Leyang Branch320555600022武冈包商村镇银行有限责任公司乐洋支行
Hiển thị 2631–2640 trên 4164