CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4560Mã khu vực
9300Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Muping Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. Longquan Branch | 320456093007 | 牟平胶东村镇银行股份有限公司龙泉支行 |
| Penglai Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320456100013 | 蓬莱民生村镇银行股份有限公司 |
| Qixia Bank of China Fudeng Rural Bank | 320456300015 | 栖霞中银富登村镇银行 |
| Shandong Laishan Qifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320456010026 | 山东莱山齐丰村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Zhifu Qifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320456010018 | 山东芝罘齐丰村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Zhaoyuan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320456200014 | 山东招远中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Yantai Fushan Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320456000012 | 烟台福山珠江村镇银行股份有限公司 |
| Chaling SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320552300015 | 茶陵浦发村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Youxian Tannong Commercial Bank Co., Ltd. | 320552200014 | 湖南攸县潭农商村镇银行股份有限公司 |
| Liling Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320552573302 | 醴陵沪农商村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.