CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4560Mã khu vực
9100Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Muping Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. Dayao Branch320456091001牟平胶东村镇银行股份有限公司大窑支行
Muping Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. Longquan Branch320456093007牟平胶东村镇银行股份有限公司龙泉支行
Shandong Laishan Qifeng Rural Bank Co., Ltd.320456010026山东莱山齐丰村镇银行股份有限公司
Qixia Bank of China Fudeng Rural Bank320456300015栖霞中银富登村镇银行
Shandong Zhaoyuan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320456200014山东招远中银富登村镇银行有限责任公司
Yantai Fushan Pearl River Rural Bank Co., Ltd.320456000012烟台福山珠江村镇银行股份有限公司
Shandong Zhifu Qifeng Rural Bank Co., Ltd.320456010018山东芝罘齐丰村镇银行股份有限公司
Chaling SPD Rural Bank Co., Ltd.320552300015茶陵浦发村镇银行股份有限公司
Liling Hunongshang Village Bank Co., Ltd.320552573302醴陵沪农商村镇银行股份有限公司
Hunan Youxian Tannong Commercial Bank Co., Ltd.320552200014湖南攸县潭农商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 2651–2660 trên 4164