CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4564Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haiyang Pearl River Rural Bank Co., Ltd.320456400016海阳珠江村镇银行股份有限公司
Laizhou Zhujiang Rural Bank Co., Ltd.320456900011莱州珠江村镇银行股份有限公司
Laiyang Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. Zhaowangzhuang Branch320456828030莱阳胶东村镇银行股份有限公司照旺庄支行
Laiyang Jiaodong Rural Bank Co., Ltd.320456828005莱阳胶东村镇银行股份有限公司
Muping Jiaodong Rural Bank Co., Ltd.320456090009牟平胶东村镇银行股份有限公司
Longkou Bank of China Fudeng Nanshan Rural Bank Co., Ltd.320456700010龙口中银富登南山村镇银行股份有限公司
Laiyang Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. Muyudian Branch320456828021莱阳胶东村镇银行股份有限公司沐浴店支行
Muping Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. Jugezhuang Branch320456094000牟平胶东村镇银行股份有限公司莒格庄支行
Penglai Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320456100013蓬莱民生村镇银行股份有限公司
Muping Jiaodong Rural Bank Co., Ltd. Jianggezhuang Branch320456092004牟平胶东村镇银行股份有限公司姜格庄支行
Hiển thị 2641–2650 trên 4164