CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5510Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Xiangganbian Branch | 320551000043 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司湘赣边支行 |
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Zhentou Branch | 320551000035 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司镇头支行 |
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 320551000051 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司高新区支行 |
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. People's Branch | 320551000060 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司人民支行 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimaqiao Branch | 320551073158 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司白马桥支行 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaminglou Branch | 320551073174 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司花明楼支行 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Yutan Branch | 320551073123 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司玉潭支行 |
| Ningxiang Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320551073107 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Huitang Branch | 320551073182 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司灰汤支行 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Shuangfupu Branch | 320551073166 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司双凫铺支行 |