CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5510Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Gugang Branch | 320551000027 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司古港支行 |
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. People's Branch | 320551000060 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司人民支行 |
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Xiangganbian Branch | 320551000043 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司湘赣边支行 |
| Hunan Liuyang Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Zhentou Branch | 320551000035 | 湖南浏阳江淮村镇银行股份有限公司镇头支行 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimaqiao Branch | 320551073158 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司白马桥支行 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Huitang Branch | 320551073182 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司灰汤支行 |
| Ningxiang Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320551073107 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaminglou Branch | 320551073174 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司花明楼支行 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Yutan Branch | 320551073123 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司玉潭支行 |
| Ningxiang Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Shuangfupu Branch | 320551073166 | 宁乡沪农商村镇银行股份有限公司双凫铺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.