CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5068Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhecheng Huanghuai Rural Bank Co., Ltd. Xiguan Branch | 320506800024 | 柘城黄淮村镇银行股份有限公司西关支行 |
| Suixian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Liaodi Branch | 320506600022 | 睢县德商村镇银行股份有限公司蓼堤支行 |
| Yucheng Commercial Rural Bank Co., Ltd. | 320506200019 | 虞城通商村镇银行股份有限公司 |
| Fugou Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320508200005 | 扶沟郑银村镇银行股份有限公司 |
| Henan Shangshui Xia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiandaicheng Branch | 320508400040 | 河南商水厦农商村镇银行股份有限公司现代城支行 |
| Henan Shangshui Xia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanzhuang Branch | 320508400031 | 河南商水厦农商村镇银行股份有限公司谭庄支行 |
| Henan Shangshui Xia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guqiang Branch | 320508400023 | 河南商水厦农商村镇银行股份有限公司固墙支行 |
| Henan Shangshuixia Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320508400007 | 河南商水厦农商村镇银行股份有限公司 |
| Henan Shangshui Xia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangzhai Branch | 320508400015 | 河南商水厦农商村镇银行股份有限公司黄寨支行 |
| Henan Xihuaxia Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320508300014 | 河南西华厦农商村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.