CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5023Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320502300013 | 范县德商村镇银行股份有限公司 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Bagongqiao Branch | 320502501528 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司八公桥支行 |
| Zhongmu Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320491000024 | 中牟郑银村镇银行股份有限公司 |
| Zhengzhou Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320491000057 | 郑州珠江村镇银行股份有限公司 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Pucheng Branch | 320502300021 | 范县德商村镇银行股份有限公司濮城支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Gongye Road Branch | 320502501552 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司工业路支行 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Chenzhuang Branch | 320502300056 | 范县德商村镇银行股份有限公司陈庄支行 |
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Wuba Branch | 320502401025 | 台前德商村镇银行股份有限公司吴坝支行 |
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Qingshuihe Branch | 320502401041 | 台前德商村镇银行股份有限公司清水河支行 |
| Fanxian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Yancunpu Branch | 320502300048 | 范县德商村镇银行股份有限公司颜村铺支行 |