CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5025Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Qingzu Branch | 320502500162 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司庆祖支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Liutun Branch | 320502500154 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司柳屯支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Zi'an Branch | 320502515453 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司子岸支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Qucun Branch | 320502515445 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司渠村支行 |
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Malou Branch | 320502401033 | 台前德商村镇银行股份有限公司马楼支行 |
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320502401017 | 台前德商村镇银行股份有限公司 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Xuzhen Branch | 320502501624 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司徐镇支行 |
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Wuba Branch | 320502401025 | 台前德商村镇银行股份有限公司吴坝支行 |
| Puyang Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Wenliu Branch | 320502501544 | 濮阳中原村镇银行股份有限公司文留支行 |
| Taiqian Deshang Rural Bank Co., Ltd. Qingshuihe Branch | 320502401041 | 台前德商村镇银行股份有限公司清水河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.