CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4910Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinmi Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Dawei Branch | 320491002022 | 新密郑银村镇银行股份有限公司大隗支行 |
| Xinmi Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Chaohua Branch | 320491002055 | 新密郑银村镇银行股份有限公司超化支行 |
| Xinmi Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. Hanzhuang Branch | 320491002063 | 新密郑银村镇银行股份有限公司韩庄支行 |
| Xinzheng Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320491000112 | 新郑郑银村镇银行股份有限公司 |
| Xingyang Lifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320491003017 | 荥阳利丰村镇银行股份有限公司 |
| Zhengzhou Jinshuixia Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320491027057 | 郑州金水厦农商村镇银行股份有限公司 |
| Zhengzhou Jinshuixia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyi Road Branch | 320491020847 | 郑州金水厦农商村镇银行股份有限公司经一路支行 |
| Zhengzhou Jinshuixia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshan Road Branch | 320491020445 | 郑州金水厦农商村镇银行股份有限公司香山路支行 |
| Zhengzhou Jinshuixia Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongtai Road Branch | 320491020404 | 郑州金水厦农商村镇银行股份有限公司通泰路支行 |
| Zhengzhou Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320491000057 | 郑州珠江村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.