CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4933Mã khu vực
0251Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xin'an Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320493302510新安融兴村镇银行有限责任公司
Ruyang Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320493681700汝阳兴福村镇银行有限责任公司
Yanshi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Luoshen Road Branch320493100035偃师融兴村镇银行有限责任公司洛神路支行
Yichuan Qilu Rural Bank Co., Ltd.320493905039伊川齐鲁村镇银行有限责任公司
Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd.320505300010灵宝融丰村镇银行股份有限公司
Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Yinxi Road Branch320505300028灵宝融丰村镇银行股份有限公司尹溪路支行
Lushi Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd.320505400264卢氏中原村镇银行股份有限公司
Mengjin Minfeng Rural Bank Co., Ltd.320493200011孟津民丰村镇银行股份有限公司
Yanshi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Gaolong Branch320493369510偃师融兴村镇银行有限责任公司高龙支行
Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Jingshan Road Branch320505300044灵宝融丰村镇银行股份有限公司荆山路支行
Hiển thị 2451–2460 trên 4164