CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4931Mã khu vực
0701Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yanshi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320493107012 | 偃师融兴村镇银行有限责任公司 |
| Yichuan Qilu Rural Bank Co., Ltd. | 320493905039 | 伊川齐鲁村镇银行有限责任公司 |
| Yiyang Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320493780509 | 宜阳兴福村镇银行股份有限公司 |
| Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320505300010 | 灵宝融丰村镇银行股份有限公司 |
| Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Dawang Branch | 320505300077 | 灵宝融丰村镇银行股份有限公司大王支行 |
| Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Yuling Branch | 320505300036 | 灵宝融丰村镇银行股份有限公司豫灵支行 |
| Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Yinxi Road Branch | 320505300028 | 灵宝融丰村镇银行股份有限公司尹溪路支行 |
| Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Yangdian Branch | 320505300069 | 灵宝融丰村镇银行股份有限公司阳店支行 |
| Lushi Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320505400264 | 卢氏中原村镇银行股份有限公司 |
| Lingbao Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Jingshan Road Branch | 320505300044 | 灵宝融丰村镇银行股份有限公司荆山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.