CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4934Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Henan Luanchuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Heyu Branch320493400048河南栾川民丰村镇银行股份有限公司合峪支行
Henan Luanchuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Tantou Branch320493482018河南栾川民丰村镇银行股份有限公司潭头支行
Junshan Branch of Henan Luanchuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd.320493400021河南栾川民丰村镇银行股份有限公司君山支行
Luoning Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320493881409洛宁兴福村镇银行有限责任公司
Henan Luanchuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Xinghua Branch320493400013河南栾川民丰村镇银行股份有限公司兴华支行
Henan Luanchuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Yiyin Road Branch320493481099河南栾川民丰村镇银行股份有限公司伊尹路支行
Henan Luanchuan Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Chongdugou Branch320493400030河南栾川民丰村镇银行股份有限公司重渡沟支行
Mengjin Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Huimeng Branch320493200054孟津民丰村镇银行股份有限公司会盟支行
Mengjin Minfeng Rural Bank Co., Ltd. Baihe Branch320493200046孟津民丰村镇银行股份有限公司白鹤支行
Yanshi Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Guxian Branch320493100027偃师融兴村镇银行有限责任公司顾县支行
Hiển thị 2431–2440 trên 4164