CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3993Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangpu Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320399300018漳浦民生村镇银行股份有限公司
Henan Qinyang Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Xixiang Branch320501400126河南沁阳江南村镇银行股份有限公司西向支行
Henan Qinyang Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Hong Kong Street Branch320501400159河南沁阳江南村镇银行股份有限公司香港街支行
Henan Qinyang Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Baixiang Branch320501450143河南沁阳江南村镇银行股份有限公司柏香支行
Henan Qinyang Jiangnan Rural Bank Co., Ltd. Xiwan Branch320501400134河南沁阳江南村镇银行股份有限公司西万支行
Henan Qinyang Jiangnan Rural Bank Co., Ltd.320501400011河南沁阳江南村镇银行股份有限公司
Wuzhi Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Xitao Branch320501300019武陟射阳村镇银行股份有限公司西陶支行
Mengzhou Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Xiguo Branch320501600021孟州射阳村镇银行股份有限公司西虢支行
Wuzhi Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Xieqiying Branch320501311118武陟射阳村镇银行股份有限公司谢旗营支行
Wuzhi Sheyang Rural Bank Co., Ltd. Dafeng Branch320501300060武陟射阳村镇银行股份有限公司大封支行
Hiển thị 2411–2420 trên 4164