CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5041Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Houji Branch | 320504100023 | 舞阳玉川村镇银行股份有限公司侯集支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Qishan Road Branch | 320504300033 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司祁山路支行 |
| Luohe City Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liaohe Road Branch | 320504000098 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司辽河路支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liumeng Branch | 320504000178 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司刘孟支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Exhibition Center Branch | 320504000160 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司会展中心支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Peicheng Branch | 320504300076 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司裴城支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liji Branch | 320504000143 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司李集支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Peicheng Xingfu Branch | 320504000151 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司裴城幸福支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Mengmiao Branch | 320504000055 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司孟庙支行 |
| Luohe City Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Liaohe West Road Branch | 320504000119 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司辽河西路支行 |