CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5040Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Xindian Branch | 320504000047 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司新店支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 320504000127 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司龙城支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Peicheng Branch | 320504300076 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司裴城支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Peicheng Xingfu Branch | 320504000151 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司裴城幸福支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Mengmiao Branch | 320504000055 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司孟庙支行 |
| Luohe Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Qishan Road Branch | 320504300033 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司祁山路支行 |
| Wuyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. | 320504100015 | 舞阳玉川村镇银行股份有限公司 |
| Wuyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Beiwudu Branch | 320504100040 | 舞阳玉川村镇银行股份有限公司北舞渡支行 |
| Luohe City Yancheng Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320504000022 | 漯河市郾城包商村镇银行有限责任公司营业部 |
| Wuyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Houji Branch | 320504100023 | 舞阳玉川村镇银行股份有限公司侯集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.