CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
4586Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaomi Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xianjia Branch | 320458600029 | 高密惠民村镇银行有限责任公司咸家支行 |
| Gaomi Huimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320458600012 | 高密惠民村镇银行有限责任公司营业部 |
| Gaomi Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yaogezhuang Branch | 320458600045 | 高密惠民村镇银行有限责任公司姚哥庄支行 |
| Anqiu Beihai Rural Bank Co., Ltd. | 320458132011 | 安丘北海村镇银行股份有限公司 |
| Qingzhou Bank of China Fudeng Rural Bank | 320458800014 | 青州中银富登村镇银行 |
| Shandong Linqu Jufeng Rural Bank Co., Ltd. | 320458300010 | 山东临朐聚丰村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Linqu Jufeng Rural Bank Co., Ltd. Wangjia Branch | 320458300036 | 山东临朐聚丰村镇银行股份有限公司旺佳支行 |
| Shandong Linqu Jufeng Rural Bank Co., Ltd. Xinzhai Branch | 320458300028 | 山东临朐聚丰村镇银行股份有限公司辛寨支行 |
| Shandong Linqu Jufeng Rural Bank Co., Ltd. Jiangyu Branch | 320458300044 | 山东临朐聚丰村镇银行股份有限公司蒋峪支行 |
| Shandong Zhucheng Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320458900015 | 山东诸城中银富登村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.