CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4586Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gaomi Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xiazhuang Branch320458600037高密惠民村镇银行有限责任公司夏庄支行
Gaomi Huimin Rural Bank Co., Ltd. Yaogezhuang Branch320458600045高密惠民村镇银行有限责任公司姚哥庄支行
Gaomi Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xianjia Branch320458600029高密惠民村镇银行有限责任公司咸家支行
Qingzhou Bank of China Fudeng Rural Bank320458800014青州中银富登村镇银行
Changyi Beihai Rural Bank Co., Ltd.320458500011昌邑北海村镇银行股份有限公司
Shandong Linqu Jufeng Rural Bank Co., Ltd.320458300010山东临朐聚丰村镇银行股份有限公司
Shandong Linqu Jufeng Rural Bank Co., Ltd. Wangjia Branch320458300036山东临朐聚丰村镇银行股份有限公司旺佳支行
Shandong Linqu Jufeng Rural Bank Co., Ltd. Jiangyu Branch320458300044山东临朐聚丰村镇银行股份有限公司蒋峪支行
Shandong Linqu Jufeng Rural Bank Co., Ltd. Xinzhai Branch320458300028山东临朐聚丰村镇银行股份有限公司辛寨支行
Shandong Zhucheng Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd.320458900015山东诸城中银富登村镇银行有限责任公司
Hiển thị 2191–2200 trên 4164