CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
3681Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Fangang Branch320368100056安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司范岗支行
Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Haifeng Road Branch320368100089安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司海峰路支行
Anhui Yuexi Hushang Rural Bank Co., Ltd.320368800019安徽岳西湖商村镇银行股份有限公司
Congyang Taiye Rural Bank Co., Ltd.320368300015枞阳泰业村镇银行股份有限公司
Wangjiang Xinhua Rural Bank Co., Ltd.320368700010望江新华村镇银行股份有限公司
Binzhou Hehai Rural Bank Co., Ltd.320466000008滨州河海村镇银行股份有限公司
Shandong Boxing Xinhua Rural Bank Co., Ltd.320466600012山东博兴新华村镇银行股份有限公司
Shandong Huimin Shunfeng Rural Bank Co., Ltd.320466200018山东惠民舜丰村镇银行股份有限公司
Shandong Zhanhua Qingyun Rural Bank Co., Ltd.320466500011山东沾化青云村镇银行股份有限公司
Zouping Pufa Rural Bank Co., Ltd. Chengqu Branch320466716043邹平浦发村镇银行股份有限公司城区支行
Hiển thị 2171–2180 trên 4164