CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3681Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Xindu Branch | 320368100021 | 安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司新渡支行 |
| Anhui Tongcheng Jianghuai Rural Bank Co., Ltd. Shuanggang Branch | 320368100064 | 安徽桐城江淮村镇银行股份有限公司双港支行 |
| Anhui Yuexi Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320368800019 | 安徽岳西湖商村镇银行股份有限公司 |
| Congyang Taiye Rural Bank Co., Ltd. | 320368300015 | 枞阳泰业村镇银行股份有限公司 |
| Wangjiang Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320368700010 | 望江新华村镇银行股份有限公司 |
| Binzhou Hehai Rural Bank Co., Ltd. | 320466000008 | 滨州河海村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Boxing Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320466600012 | 山东博兴新华村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Huimin Shunfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320466200018 | 山东惠民舜丰村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Zhanhua Qingyun Rural Bank Co., Ltd. | 320466500011 | 山东沾化青云村镇银行股份有限公司 |
| Shandong Zouping Qinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320466718016 | 山东邹平青隆村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.