CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3310Mã khu vực
1000Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Xiaoshan Hushang Rural Bank Co., Ltd. | 320331010006 | 浙江萧山湖商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. | 320331020001 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Pingyao Branch | 320331020010 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司瓶窑支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Linping Branch | 320331020093 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司临平支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Renhe Branch | 320331020108 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司仁和支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Liangzhu Branch | 320331020028 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司良渚支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Yunhe Branch | 320331020044 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司运河支行 |
| Zhejiang Yuhang Deshang Rural Bank Co., Ltd. Huanghu Branch | 320331020077 | 浙江余杭德商村镇银行股份有限公司黄湖支行 |
| Jinan Huaiyin Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Wujiabao Branch | 320451053131 | 济南槐荫沪农商村镇银行股份有限公司吴家堡支行 |
| Jinan Changqing Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320451053107 | 济南长清沪农商村镇银行股份有限公司 |