CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
4296Mã khu vực
8094Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Ruijin Rentian Branch320429680941江西赣州银座村镇银行股份有限公司瑞金壬田支行
Shuinan Branch of Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd.320428080473江西赣州银座村镇银行股份有限公司水南支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Weifuli Branch320428080867江西赣州银座村镇银行股份有限公司卫府里支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Hongqi Branch320429480776江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都红旗支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Yinkeng Branch320429481020江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都银坑支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Branch320429480266江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都支行
Jiangxi Ganzhou Yinza Rural Bank Co., Ltd. Yudu Changzheng Branch320429480952江西赣州银座村镇银行股份有限公司于都长征支行
Jiangxi Xingguo Xinhua Rural Bank Co., Ltd.320429500018江西兴国新华村镇银行股份有限公司
Jiangxi Ruijin Everbright Rural Bank Co., Ltd.320429608014江西瑞金光大村镇银行股份有限公司
Nankang Ganshang Rural Bank Co., Ltd.320428328702南康赣商村镇银行股份有限公司
Hiển thị 1891–1900 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.