CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
3766Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhai Huiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320376600018 | 金寨徽银村镇银行有限责任公司 |
| Fujian Changle Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320391000301 | 福建长乐泰隆村镇银行有限责任公司 |
| Fujian Fuqing Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320391088887 | 福建福清泰隆村镇银行有限责任公司 |
| Fujian Lianjiang Hengxin Rural Bank Co., Ltd. Guantou Branch | 320391000117 | 福建连江恒欣村镇银行股份有限公司琯头支行 |
| Fujian Lianjiang Hengxin Rural Bank Co., Ltd. | 320391000019 | 福建连江恒欣村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Lianjiang Hengxin Rural Bank Co., Ltd. Huangqi Branch | 320391000125 | 福建连江恒欣村镇银行股份有限公司黄岐支行 |
| Fujian Minqing Ruishi Rural Bank Co., Ltd. | 320391000035 | 福建闽清瑞狮村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Minhou Minben Rural Bank Co., Ltd. Nanyu Branch | 320391010137 | 福建闽侯民本村镇银行股份有限公司南屿支行 |
| Fujian Luoyuan Huirong Rural Bank Co., Ltd. | 320391010081 | 福建罗源汇融村镇银行股份有限公司 |
| Fujian Lianjiang Hengxin Rural Bank Co., Ltd. Mabi Branch | 320391000133 | 福建连江恒欣村镇银行股份有限公司马鼻支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.