CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1014Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Aoshan Branch | 322290010148 | 上海农商银行鳌山支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch | 322290024030 | 上海农村商业银行股份有限公司丰乐支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenglin Branch | 322290011229 | 上海农村商业银行股份有限公司枫林支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiading Industrial Zone Branch | 322290002172 | 上海农村商业银行股份有限公司嘉定工业区支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Anshan Branch | 322290024072 | 上海农商银行鞍山支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Anting Branch | 322290002228 | 上海农商银行安亭支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhabei Branch | 322290023019 | 上海农村商业银行股份有限公司闸北支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank | 322290000011 | 上海农商银行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Baode Road Branch | 322290023051 | 上海农商银行保德路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Binjiang Branch | 322290025016 | 上海农商银行滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.