CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Caohang Branch322290001102上海农商银行曹行支行
Shanghai Rural Commercial Bank Caoyang Branch322290012174上海农商银行曹杨分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Caohejing Development Zone Branch322290011132上海农商银行漕河泾开发区支行
Shanghai Rural Commercial Bank Aibojiayuan Branch322290001292上海农商银行爱博家园支行
Shanghai Rural Commercial Bank Caojing Branch322290008216上海农商银行漕泾支行
Shanghai Rural Commercial Bank Caoxi Branch322290011149上海农商银行漕溪分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Caohejing Branch322290011010上海农商银行漕河泾支行
Shanghai Rural Commercial Bank Changhua Road Branch322290021031上海农商银行昌化路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Beiqiao Branch322290001233上海农商银行北桥分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Baili Branch322290012088上海农商银行白丽分理处
Hiển thị 21–30 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.