CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
5530Mã khu vực
6204Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Xiangtan Huashi Branch322553062049上海农商银行湘潭花石分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangtan Jiuhua Branch322553062057上海农村商业银行股份有限公司湘潭九华分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Xiangtan Tianyi Branch322553062032上海农商银行湘潭天易分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Xiangtan County Branch322553062024上海农商银行湘潭县支行
Hiển thị 401–404 trên 404