CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
2408Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Wujiaochang Branch | 322290024089 | 上海农商银行五角场支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xingang Branch | 322290005234 | 上海农商银行新港支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinhe Branch | 322290010130 | 上海农商银行新河支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yangjing Branch | 322290018280 | 上海农商银行洋泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhaoxiang Branch | 322290009049 | 上海农商银行赵巷支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhujing Branch | 322290008030 | 上海农商银行朱泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Kunshan Branch | 322305263028 | 上海农商银行昆山支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Kunshan Zhoushi Branch | 322305263036 | 上海农商银行昆山周市分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiashan Branch Tianning Branch | 322335161035 | 上海农商银行嘉善支行天凝分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiashan Branch | 322335161027 | 上海农商银行嘉善支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.