CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0728Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Maogang Branch | 322290007289 | 上海农商银行泖港支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanhui Industrial Zone Branch | 322290005306 | 上海农商银行南汇工业区支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Innovation and Entrepreneurship Branch | 322290024056 | 上海农商银行双创支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Taopu Branch | 322290012070 | 上海农商银行桃浦支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Weiyu Branch | 322290011108 | 上海农商银行位育分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xiaokunshan Branch | 322290007221 | 上海农商银行小昆山支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yangsi Branch | 322290018351 | 上海农商银行杨思支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yongfeng Branch | 322290007060 | 上海农商银行永丰支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yu'an Branch | 322290010308 | 上海农商银行裕安支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Kangqiao Branch | 322290005031 | 上海农商银行康桥支行 |