CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1609Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Zunyi Road Branch | 322290016097 | 上海农商银行遵义路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Luonan Branch | 322290003149 | 上海农商银行罗南支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Miaojing Branch | 322290018054 | 上海农商银行妙境支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Meijiabang Road Branch | 322290007043 | 上海农商银行梅家浜路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanqiao Branch | 322290006026 | 上海农商银行南桥分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Qianqiao Branch | 322290006219 | 上海农商银行钱桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shangta Branch | 322290009274 | 上海农商银行商榻支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shuyuan Branch | 322290005242 | 上海农商银行书院支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Songyin Branch | 322290008056 | 上海农商银行松隐支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Songjiang Branch | 322290007019 | 上海农商银行松江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.