CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0731Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Thames Town Branch | 322290007310 | 上海农商银行泰晤士小镇分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xianghua Branch | 322290010252 | 上海农商银行向化支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinqiao Branch | 322290007133 | 上海农商银行新桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xuhui Branch | 322290011028 | 上海农商银行徐汇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xujing Branch | 322290009065 | 上海农商银行徐泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhaotun Branch | 322290009137 | 上海农商银行赵屯支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhongxing Road Branch | 322290023078 | 上海农商银行中兴路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhuzhai Branch | 322290001039 | 上海农商银行诸翟支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Lingzhao Branch | 322290018409 | 上海农商银行凌兆分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Loutang Branch | 322290002156 | 上海农商银行娄塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.