CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0527Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanhui New Town Branch | 322290005275 | 上海农商银行南汇新城支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Qianwei Branch | 322290008169 | 上海农商银行钱圩支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Qingpu New Town Branch | 322290009299 | 上海农商银行青浦新城支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Sandun Branch | 322290005179 | 上海农商银行三墩支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Quyang Branch | 322290010017 | 上海农商银行曲阳支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Qilian Branch | 322290003173 | 上海农商银行祁连支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Sanmen Road Branch | 322290022122 | 上海农商银行三门路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Putuo Branch | 322290012012 | 上海农商银行普陀支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Sanzao Branch | 322290005154 | 上海农商银行三灶支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tianshan Branch | 322290016048 | 上海农商银行天山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.