CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1203Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Changzheng Branch322290012037上海农商银行长征支行
Shanghai Rural Commercial Bank Fangtai Branch322290002210上海农商银行方泰支行
Shanghai Rural Commercial Bank Fuhai Road Branch322290002033上海农商银行福海路分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Gongfu Branch322290003124上海农商银行共富分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Changfeng Branch322290012131上海农商银行长风支行
Shanghai Rural Commercial Bank Fuquan Branch322290009112上海农商银行福泉分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Fenxi Road Branch322290023086上海农商银行汾西路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Fengcheng Branch322290006122上海农商银行奉城支行
Shanghai Rural Commercial Bank Chonggu Branch322290009104上海农商银行重固支行
Shanghai Rural Commercial Bank Dabaishu Branch322290022026上海农商银行大柏树支行
Hiển thị 31–40 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.