CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1203Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Changzheng Branch | 322290012037 | 上海农商银行长征支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Fangtai Branch | 322290002210 | 上海农商银行方泰支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Fuhai Road Branch | 322290002033 | 上海农商银行福海路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gongfu Branch | 322290003124 | 上海农商银行共富分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Changfeng Branch | 322290012131 | 上海农商银行长风支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Fuquan Branch | 322290009112 | 上海农商银行福泉分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Fenxi Road Branch | 322290023086 | 上海农商银行汾西路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Fengcheng Branch | 322290006122 | 上海农商银行奉城支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Chonggu Branch | 322290009104 | 上海农商银行重固支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Dabaishu Branch | 322290022026 | 上海农商银行大柏树支行 |