CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1113Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Caohejing Development Zone Branch322290011132上海农商银行漕河泾开发区支行
Shanghai Rural Commercial Bank Caojing Branch322290008216上海农商银行漕泾支行
Shanghai Rural Commercial Bank Chedun Branch322290007168上海农商银行车墩支行
Shanghai Rural Commercial Bank Dachang Branch322290003157上海农商银行大场支行
Shanghai Rural Commercial Bank Chongming Branch322290010025上海农商银行崇明支行
Shanghai Rural Commercial Bank Chenjiazhen Branch322290010293上海农商银行陈家镇支行
Shanghai Rural Commercial Bank Changqiao Branch322290011044上海农商银行长桥支行
Shanghai Rural Commercial Bank Changshou Branch322290012123上海农商银行长寿支行
Shanghai Rural Commercial Bank Chengqiao Branch322290010092上海农商银行城桥支行
Shanghai Rural Commercial Bank Fahuazhen Road Branch322290016110上海农商银行法华镇路支行
Hiển thị 51–60 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.