CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0310Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Chenxing Branch | 322290003108 | 上海农商银行陈行分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Duhang Branch | 322290001186 | 上海农商银行杜行支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Fengxi Branch | 322290009090 | 上海农商银行凤溪支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gucun Branch | 322290003116 | 上海农商银行顾村支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Changhua Road Branch | 322290021031 | 上海农商银行昌化路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Changning Branch | 322290016013 | 上海农商银行长宁支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Dagang Branch | 322290007230 | 上海农商银行大港支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Fengxian Branch | 322290006018 | 上海农商银行奉贤支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Caohejing Branch | 322290011010 | 上海农商银行漕河泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Dahua Branch | 322290003165 | 上海农商银行大华分理处 |