CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0808Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Fengjing Branch322290008089上海农商银行枫泾支行
Shanghai Rural Commercial Bank Guyang Road Branch322290007094上海农商银行谷阳路分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Baili Branch322290012088上海农商银行白丽分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Chongming New Town Branch322290010390上海农商银行崇明新城分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Daying Branch322290009145上海农商银行大盈支行
Shanghai Rural Commercial Bank Gaohang Branch322290018271上海农商银行高行支行
Shanghai Rural Commercial Bank Hangtou Branch322290005218上海农商银行航头支行
Shanghai Rural Commercial Bank Hongmiao Branch322290006180上海农商银行洪庙支行
Shanghai Rural Commercial Bank Hengsha Branch322290010365上海农商银行横沙支行
Shanghai Rural Commercial Bank Huqiao Branch322290006083上海农商银行胡桥支行
Hiển thị 81–90 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.