CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinshan Branch | 322290008013 | 上海农商银行金山支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Gonglu Branch | 322290018159 | 上海农商银行龚路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Hongqiao Branch | 322290001071 | 上海农商银行虹桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huafa Road Branch | 322290011157 | 上海农商银行华发路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiangbang Branch | 322290002084 | 上海农商银行戬浜支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiangzhen Branch | 322290018087 | 上海农商银行江镇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Humin Branch | 322290001225 | 上海农商银行沪闵分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Hongkou Branch | 322290022018 | 上海农商银行虹口支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huangpu Branch | 322290019014 | 上海农商银行黄浦支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jipu Road Branch | 322290003270 | 上海农商银行吉浦路支行 |