CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Jinshan Branch322290008013上海农商银行金山支行
Shanghai Rural Commercial Bank Gonglu Branch322290018159上海农商银行龚路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Hongqiao Branch322290001071上海农商银行虹桥支行
Shanghai Rural Commercial Bank Huafa Road Branch322290011157上海农商银行华发路分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Jiangbang Branch322290002084上海农商银行戬浜支行
Shanghai Rural Commercial Bank Jiangzhen Branch322290018087上海农商银行江镇支行
Shanghai Rural Commercial Bank Humin Branch322290001225上海农商银行沪闵分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Hongkou Branch322290022018上海农商银行虹口支行
Shanghai Rural Commercial Bank Huangpu Branch322290019014上海农商银行黄浦支行
Shanghai Rural Commercial Bank Jipu Road Branch322290003270上海农商银行吉浦路支行
Hiển thị 101–110 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.