CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1027Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Jibang Branch322290010277上海农商银行汲浜支行
Shanghai Rural Commercial Bank Jinhai Huacheng Branch322290018572上海农商银行金海华城分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Jiangqiao Branch322290002244上海农商银行江桥支行
Shanghai Rural Commercial Bank Huangpi South Road Branch322290013058上海农商银行黄陂南路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Huancheng Branch322290009161上海农商银行环城支行
Shanghai Rural Commercial Bank Huanglou Branch322290018095上海农商银行黄楼支行
Shanghai Rural Commercial Bank Hechi Road Branch322290005347上海农商银行鹤驰路分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Huayuan Branch322290011093上海农商银行花园分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Huating Branch322290002148上海农商银行华亭支行
Shanghai Rural Commercial Bank Jinbo Branch322290018433上海农商银行金博分理处
Hiển thị 111–120 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.