CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0622Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Guangming Branch | 322290006227 | 上海农商银行光明支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huaxin Branch | 322290009081 | 上海农商银行华新支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinwei Branch | 322290008136 | 上海农商银行金卫支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Guangzhong Branch | 322290022042 | 上海农商银行广中支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Heqing Branch | 322290018118 | 上海农商银行合庆支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huaihai Middle Road Branch | 322290011173 | 上海农商银行淮海中路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Huicheng Branch | 322290011212 | 上海农商银行汇成分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiading Industrial Zone South Branch | 322290002316 | 上海农商银行嘉定工业区南区分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiading Branch | 322290002017 | 上海农商银行嘉定支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiangwan Branch | 322290022034 | 上海农商银行江湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.