CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
2402Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Kongjiang Branch | 322290024021 | 上海农商银行控江支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Longhua Branch | 322290011036 | 上海农商银行龙华支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinyang Branch | 322290018038 | 上海农商银行金杨支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Liuli Branch | 322290018378 | 上海农商银行六里支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Quxi Road Branch | 322290013015 | 上海农商银行瞿溪路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Lianhang Branch | 322290001178 | 上海农商银行联航分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Miaozhen Branch | 322290010068 | 上海农商银行庙镇支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Minle Branch | 322290005200 | 上海农商银行民乐支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Qingcun Branch | 322290006235 | 上海农商银行青村支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tanzhi Branch | 322290005187 | 上海农商银行坦直支行 |