CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
2402Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Kongjiang Branch322290024021上海农商银行控江支行
Shanghai Rural Commercial Bank Longhua Branch322290011036上海农商银行龙华支行
Shanghai Rural Commercial Bank Jinyang Branch322290018038上海农商银行金杨支行
Shanghai Rural Commercial Bank Liuli Branch322290018378上海农商银行六里支行
Shanghai Rural Commercial Bank Quxi Road Branch322290013015上海农商银行瞿溪路支行
Shanghai Rural Commercial Bank Lianhang Branch322290001178上海农商银行联航分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Miaozhen Branch322290010068上海农商银行庙镇支行
Shanghai Rural Commercial Bank Minle Branch322290005200上海农商银行民乐支行
Shanghai Rural Commercial Bank Qingcun Branch322290006235上海农商银行青村支行
Shanghai Rural Commercial Bank Tanzhi Branch322290005187上海农商银行坦直支行
Hiển thị 151–160 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.