CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0307Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank No. 1 Branch322290003077上海农商银行市一分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Sijing Branch322290007176上海农商银行泗泾支行
Shanghai Rural Commercial Bank Touqiao Branch322290006139上海农商银行头桥支行
Shanghai Rural Commercial Bank Xilin Branch322290008048上海农商银行西林分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Wuxiao Branch322290010236上海农商银行五效分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Wuwei East Road Branch322290012182上海农商银行武威东路分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Xietong Branch322290002285上海农商银行协通支行
Shanghai Rural Commercial Bank Yangtai Road Branch322290003296上海农商银行杨泰路分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Yexie Branch322290007264上海农商银行叶榭支行
Shanghai Rural Commercial Bank Yijiang Branch322290018417上海农商银行益江分理处
Hiển thị 171–180 trên 404