CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0818Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Shanyang Branch | 322290008185 | 上海农商银行山阳支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Situan Branch | 322290006155 | 上海农商银行四团支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Songjiang Industrial Zone Branch | 322290007117 | 上海农商银行松江工业区支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Bund Branch | 322290019039 | 上海农商银行外滩支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Wan'an Street Branch | 322290008021 | 上海农商银行万安街支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Wusong Branch | 322290003229 | 上海农商银行吴淞支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinnong Branch | 322290008064 | 上海农商银行新农支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xianghuaqiao Branch | 322290009153 | 上海农商银行香花桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yan'an West Road Branch | 322290016056 | 上海农商银行延安西路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yuhong Jiayuan Branch | 322290010373 | 上海农商银行裕鸿佳苑分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.