CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1854Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Ziwei Road Branch | 322290018548 | 上海农商银行紫薇路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Lujiazui Branch | 322290018020 | 上海农商银行陆家嘴支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanhui Renmin East Road Branch | 322290005314 | 上海农商银行南汇人民东路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Qingpu Branch | 322290009016 | 上海农商银行青浦支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shaochang Branch | 322290006171 | 上海农商银行邵厂支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Sunqiao Branch | 322290018183 | 上海农商银行孙桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xihongqiao Branch | 322290009282 | 上海农商银行西虹桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yangwang Branch | 322290006260 | 上海农商银行杨王支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhangjiang Science and Technology Branch | 322290026011 | 上海农商银行张江科技支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhenxin Branch | 322290002293 | 上海农商银行真新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.