CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
1804Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Waigaoqiao Branch | 322290018046 | 上海农商银行外高桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Wuqiao Branch | 322290006042 | 上海农商银行邬桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tangwan Branch | 322290001250 | 上海农商银行塘湾分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xizang North Road Branch | 322290023060 | 上海农商银行西藏北路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank New Branch | 322290002092 | 上海农商银行新成分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinjing Branch | 322290016021 | 上海农商银行新泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yancang Branch | 322290005195 | 上海农商银行盐仓支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yuqiao Branch | 322290018505 | 上海农商银行御桥分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhenru Branch | 322290012107 | 上海农商银行真如支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhonghua Road Branch | 322290019047 | 上海农商银行中华路支行 |