CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0330Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Jusheng Road Branch | 322290003307 | 上海农商银行菊盛路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiuting Branch | 322290007141 | 上海农商银行九亭支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Liansheng Branch | 322290009240 | 上海农商银行莲盛支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jiangqiao Wanda Branch | 322290002277 | 上海农商银行江桥万达分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Liutuan Branch | 322290018079 | 上海农商银行六团支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Mengjiangmiao Branch | 322290010076 | 上海农商银行猛将庙分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nicheng Branch | 322290005082 | 上海农商银行泥城支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Ping An Branch | 322290006163 | 上海农商银行平安支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Songqing Road Branch | 322290003253 | 上海农商银行淞青路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Taopu New Village Branch | 322290012211 | 上海农商银行桃浦新村分理处 |