CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0609Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Qixian Branch | 322290006091 | 上海农商银行齐贤支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tingbei Branch | 322290007150 | 上海农商银行亭北分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinsi Branch | 322290006202 | 上海农商银行新寺支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yangyuan Branch | 322290018222 | 上海农商银行杨园支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhenbei Branch | 322290012053 | 上海农商银行真北支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Kangjian Branch | 322290011077 | 上海农商银行康健支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Minyao Branch | 322290018468 | 上海农商银行民耀分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nanqiao New Town Branch | 322290006278 | 上海农商银行南桥新城支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Nicheng Xincheng Road Branch | 322290005339 | 上海农商银行泥城新城路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shuhe Branch | 322290010189 | 上海农商银行竖河支行 |