CNAPS Code

CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0609Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanghai Rural Commercial Bank Qixian Branch322290006091上海农商银行齐贤支行
Shanghai Rural Commercial Bank Tingbei Branch322290007150上海农商银行亭北分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Xinsi Branch322290006202上海农商银行新寺支行
Shanghai Rural Commercial Bank Yangyuan Branch322290018222上海农商银行杨园支行
Shanghai Rural Commercial Bank Zhenbei Branch322290012053上海农商银行真北支行
Shanghai Rural Commercial Bank Kangjian Branch322290011077上海农商银行康健支行
Shanghai Rural Commercial Bank Minyao Branch322290018468上海农商银行民耀分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Nanqiao New Town Branch322290006278上海农商银行南桥新城支行
Shanghai Rural Commercial Bank Nicheng Xincheng Road Branch322290005339上海农商银行泥城新城路分理处
Shanghai Rural Commercial Bank Shuhe Branch322290010189上海农商银行竖河支行
Hiển thị 251–260 trên 404

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 404 hồ sơ liên quan đến Shanghai Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.