CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0332Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Siyuan Road Branch | 322290003323 | 上海农商银行四元路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Songnan Branch | 322290003204 | 上海农商银行淞南支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tangwai Branch | 322290006147 | 上海农商银行塘外支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tanghang Branch | 322290002164 | 上海农商银行唐行支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tongchuan Branch | 322290012045 | 上海农商银行铜川分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinfeng North Road Branch | 322290009057 | 上海农商银行新凤北路分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinmin Branch | 322290010172 | 上海农商银行新民支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yanqiao Branch | 322290018335 | 上海农商银行严桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yanji Branch | 322290024097 | 上海农商银行延吉支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhuanqiao Branch | 322290001119 | 上海农商银行颛桥支行 |