CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0727Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhangze Branch | 322290007272 | 上海农商银行张泽支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yonghe Branch | 322290023043 | 上海农商银行永和分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhuqiao Branch | 322290005074 | 上海农商银行祝桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jing'an Branch | 322290021015 | 上海农商银行静安支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Lingqiao Branch | 322290018214 | 上海农商银行凌桥支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Luban Branch | 322290013023 | 上海农商银行鲁班支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shihudang Branch | 322290007248 | 上海农商银行石湖荡支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Sheshan Branch | 322290007184 | 上海农商银行佘山支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tianbao Branch | 322290022067 | 上海农商银行天宝支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Tinglin Branch | 322290008224 | 上海农商银行亭林支行 |