CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0525Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Waxie Branch | 322290005259 | 上海农商银行瓦屑支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Waigang Branch | 322290002189 | 上海农商银行外冈支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Wujing Branch | 322290001241 | 上海农商银行吴泾支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinzhuang Branch | 322290001194 | 上海农商银行莘庄分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xiasha Branch | 322290005099 | 上海农商银行下沙支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yuepu Branch | 322290003044 | 上海农商银行月浦支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Zhongshan South Road Branch | 322290019055 | 上海农商银行中山南路支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Jinzhu Branch | 322290010113 | 上海农商银行金珠分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Juyuan Branch | 322290002269 | 上海农商银行菊园支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Luchaogang Branch | 322290005283 | 上海农商银行芦潮港支行 |