CNAPS Code cho Shanghai Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Shanghai Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
22Mã trình tự
2900Mã khu vực
0807Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Rural Commercial Bank Lvxiang Branch | 322290008072 | 上海农商银行吕巷支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Pudong Branch | 322290018425 | 上海农商银行浦东分行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Quankou Branch | 322290016072 | 上海农商银行泉口分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Shenxiang Branch | 322290009207 | 上海农商银行沈巷支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Suining Branch | 322290016064 | 上海农商银行绥宁支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xiaozheng Branch | 322290009215 | 上海农商银行小蒸支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xincun Branch | 322290010332 | 上海农商银行新村分理处 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xinchang Branch | 322290005066 | 上海农商银行新场支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Yangcheng Branch | 322290023035 | 上海农商银行阳城支行 |
| Shanghai Rural Commercial Bank Xuanqiao Branch | 322290005267 | 上海农商银行宣桥支行 |